booking clerk
Định nghĩa
Danh từ: - Nhân viên bán vé: "booking clerk" là người chuyên bán vé, chẳng hạn như vé xem kịch, vé đi tàu, vé máy bay hoặc các dịch vụ đặt chỗ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bán vé ở ga tàu hỏa đã bán cho tôi một vé đi Hà Nội.)
- (Vui lòng hỏi nhân viên bán vé về các ghế còn trống cho buổi biểu diễn tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "booking clerk" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt tại các nhà ga, sân bay, rạp hát hoặc công ty du lịch.
- The booking clerk processed my reservation for the flight quickly. (Nhân viên bán vé đã xử lý đặt chỗ chuyến bay của tôi một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Booking (n): sự đặt chỗ, việc đặt vé.
- I made a booking for two tickets. (Tôi đã đặt hai vé.)
- Clerk (n): nhân viên văn phòng, thư ký.
- The clerk at the front desk helped me. (Nhân viên ở quầy lễ tân đã giúp tôi.)
- Ticket clerk (n): nhân viên bán vé (từ đồng nghĩa gần).
- The ticket clerk gave me a refund. (Nhân viên bán vé đã hoàn tiền cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Ticket seller: người bán vé.
- Reservation agent: nhân viên đặt chỗ (thường dùng trong ngành hàng không hoặc khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Book up: đặt hết chỗ, hết vé.
- The show is fully booked up. (Buổi biểu diễn đã hết vé hoàn toàn.)
- Book in: đăng ký, làm thủ tục nhận phòng (khách sạn).
- We need to book in at the hotel by 3 PM. (Chúng tôi cần làm thủ tục nhận phòng khách sạn trước 3 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
- To have a booking: có đặt chỗ trước.
- Do you have a booking for tonight? (Bạn có đặt chỗ trước cho tối nay không?)